cattle egret

cattle egret

A cattle egret stands near a grazing cow in a grassy field.

Định nghĩa

Danh từ: ruồi, bợ (Bubulcus ibis): Một loại nhỏ, lông trắng, phân bố rộng rãicác vùng ấm áp trên thế giới, thường được tìm thấy gần các loài động vật chăn thả như , trâu. Tên gọi "cattle egret" bắt nguồn từ thói quen bám theo gia súc để bắt côn trùng bị chúng làm động lên.

dụ sử dụng
  • (Con ruồi thường được thấy đậu trên lưng một con trâu.)
  • (Nông dân hoan nghênh ruồi chúng ăn các loài gây hại quấy rầy gia súc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cattle egret" được dùng trong ngữ cảnh sinh thái học để chỉ mối quan hệ cộng sinh giữa loài chim này động vật móng guốc: ruồi được hưởng lợi từ việc kiếm ăn dễ dàng, trong khi gia súc không bị ảnh hưởng hoặc đôi khi được hưởng lợi từ việc giảm ký sinh trùng.
Biến thể từ gần giống
  • Egret (n): trắng (tên chung cho các loài nhỏ, lông trắng thuộc họ Diệc).

    • The great egret is larger than the cattle egret. ( trắng lớn lớn hơn ruồi.)
  • Heron (n): diệc (họ hàng gần của , thường lớn hơn màu sắc khác).

    • Herons and cattle egrets share the same wetland habitats. (Diệc ruồi chia sẻ cùng môi trường sống ẩm ướt.)
Từ đồng nghĩa
  • Bubulcus ibis (tên khoa học): Tên Latin của loài này, thường dùng trong các tài liệu khoa học.
  • Cow heron: Một tên gọi khác ít phổ biến hơn, nhấn mạnh mối liên hệ với gia súc.
Các cụm từ liên quan
  • Feeding association with livestock: Hành vi kiếm ăn cộng sinh với gia súc.
    • The feeding association with livestock is a key characteristic of the cattle egret. (Hành vi kiếm ăn cộng sinh với gia súc một đặc điểm chính của ruồi.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "cattle egret". Tuy nhiên, trong văn hóa dân gian, loài chim này đôi khi được nhắc đến như biểu tượng của sự hữu ích cộng sinh trong tự nhiên.